Bản dịch của từ 𧐊 trong tiếng Việt

𧐊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤN/AN/AN/A

𧐊 (Danh từ)

zhāng
01

Một loại côn trùng nhỏ, dễ nhớ như 'con trương' bé bé xinh xinh.

一种虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧐊
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【TRƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,張
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶乚一乚丨一一一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép