Bản dịch của từ 𧐐 trong tiếng Việt

𧐐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𧐐 (Danh từ)

01

Loài sò nhỏ, vỏ dài hẹp như chiếc kẹp (giúp nhớ hình dáng dài hẹp).

狭长的小贝。

Ví dụ
02

Một loại côn trùng nhỏ (như con kiến, dễ nhớ nhờ âm 'kê').

一种虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧐐
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Hình thái radical:
⿰,虫,責
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一一丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép