Bản dịch của từ 𧐛 trong tiếng Việt

𧐛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

𧐛 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” chỉ loài rắn độc (rắn lục), dễ nhớ như “phúc” rắn lục trong tự nhiên.

同“蝮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧐛
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,𡕨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丶一丨乚一丨乚一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép