Bản dịch của từ 𧐝 trong tiếng Việt

𧐝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇN/AN/AN/A

𧐝 (Danh từ)

dǒu
01

Ấu trùng ếch, giống như con nòng nọc (giúp nhớ: 'đậu' giống 'đầu' nhỏ của nòng nọc)

同“蚪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧐝
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,㪷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丨乚一丶丿一丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép