Bản dịch của từ 𧐠 trong tiếng Việt

𧐠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bié

ㄅㄧㄝˊN/AN/AN/A

𧐠 (Danh từ)

bié
01

Tên gọi dân gian của loài côn trùng giống như con đất bọ (土鳖), thường sống ở ven biển, hình dáng to nhỏ như con (một loại côn trùng khác).

俗“䗪”。《本草纲目·卷十·石部三·石之四》:“石龞:(集解)时珍曰:石龞生海边,形状大小俨如~虫,盖亦化成者。~虫俗名土鳖。”

Ví dụ
𧐠
Bính âm:
【bié】【ㄅㄧㄝˊ】【BIỆT】
Hình thái radical:
⿱,鹿,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép