Bản dịch của từ 𧐡 trong tiếng Việt
𧐡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Áo | ㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𧐡 (Danh từ)
【áo】
01
Giống như chữ “螜”, chỉ phần càng của cua hoặc tôm (dễ nhớ: càng cua “áo” như áo giáp bảo vệ).
同“螜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như chữ “螯”, cũng chỉ càng cua, càng tôm (liên tưởng: càng “áo” như chiếc áo giáp của loài giáp xác).
同“螯”。
Ví dụ
