Bản dịch của từ 𧐶 trong tiếng Việt

𧐶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuì

ㄔㄨㄟˋN/AN/AN/A

𧐶 (Danh từ)

chuì
01

Giống như chữ , chỉ tên một loại chim nhỏ trong tiếng Hán (nhớ như chim 'truy' bay lượn trên trời)

同“鼀”。

Ví dụ
𧐶
Bính âm:
【chuì】【ㄔㄨㄟˋ】【TRUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,戚,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨一一乚丿丶乚丶丿丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép