Bản dịch của từ 𧐻 trong tiếng Việt

𧐻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuó

ㄋㄨㄛˊN/AN/AN/A

𧐻 (Danh từ)

nuó
01

(theo cách gọi ở Việt Nam) ốc lớn, ăn được, gọi là nhồi (giống ốc nhồi quen thuộc trong ẩm thực)

〈越南释义〉读音nhồi,一种大型的,可食用的蜗牛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ “”, dùng để chỉ một loại đá hoặc vật liệu xây dựng

同“磾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧐻
Bính âm:
【nuó】【ㄋㄨㄛˊ】【NẠC】
Hình thái radical:
⿰,虫,堆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丨一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép