Bản dịch của từ 𧐻 trong tiếng Việt
𧐻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nuó | ㄋㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𧐻 (Danh từ)
【nuó】
01
(theo cách gọi ở Việt Nam) ốc lớn, ăn được, gọi là nhồi (giống ốc nhồi quen thuộc trong ẩm thực)
〈越南释义〉读音nhồi,一种大型的,可食用的蜗牛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như chữ “磾”, dùng để chỉ một loại đá hoặc vật liệu xây dựng
同“磾”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
