Bản dịch của từ 𧑄 trong tiếng Việt
𧑄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōng | ㄓㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𧑄 (Danh từ)
【zhōng】
01
Cùng nghĩa với chữ “螽” (chung), chỉ một loại côn trùng giống châu chấu, thường thấy trong văn cổ; nhớ câu “冬十有二月,𧑄” như một cách ghi chép đặc biệt về thời gian (một tháng mùa đông).
同“螽”。《公羊傳•哀公十二年》:“冬十有二月,𧑄。何以書?記異也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
