Bản dịch của từ 𧑄 trong tiếng Việt

𧑄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥN/AN/AN/A

𧑄 (Danh từ)

zhōng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (chung), chỉ một loại côn trùng giống châu chấu, thường thấy trong văn cổ; nhớ câu “冬十有二月𧑄” như một cách ghi chép đặc biệt về thời gian (một tháng mùa đông).

同“螽”。《公羊傳•哀公十二年》:“冬十有二月,𧑄。何以書?記異也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧑄
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
Các biến thể:
螽, 𧑸, 𧈸
Hình thái radical:
⿰,虫,衆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿丨乚丨丨一丿丨丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép