Bản dịch của từ 𧑊 trong tiếng Việt

𧑊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇN/AN/AN/A

𧑊 (Danh từ)

jǐng
01

Loài côn trùng nhỏ bé, như con sâu, con bọ (nhớ đến 'kính' như kính lúp soi côn trùng).

虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧑊
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【KÍNH】
Hình thái radical:
⿰,虫,景
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨乚一一丶一丨乚一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép