Bản dịch của từ 𧑌 trong tiếng Việt

𧑌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𧑌 (Danh từ)

01

Một loại côn trùng nhỏ, dễ nhớ như từ 'dị' trong tiếng Việt (dị thường gắn với điều lạ, nhỏ bé như con côn trùng).

一种虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧑌
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Hình thái radical:
⿰,虫,異
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨乚一丨一一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép