Bản dịch của từ 𧑘 trong tiếng Việt

𧑘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋN/AN/AN/A

𧑘 (Động từ)

dàng
01

Giống chữ “”, nghĩa là rung lắc, đu đưa như chiếc võng hay con thuyền trên sóng (dễ nhớ như câu 'đu đưa đu đưa, như chiếc võng đu đưa').

同“荡”。摇动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧑘
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,湯,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一一一丿乚丿丿丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép