Bản dịch của từ 𧑦 trong tiếng Việt

𧑦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄔㄨㄥˊN/AN/AN/A

𧑦 (Danh từ)

01

Giống như chữ 𧏂, dùng để chỉ một loại cây hoặc vật đặc biệt trong chữ Hán cổ (nhớ như cây sừng mọc chồng lên nhau).

同“𧏂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧑦
Bính âm:
【ㄔㄨㄥˊ】【SÙNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,⿱,隹,夬,⿰,虫,𨾗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿丨丶一一一丨一乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép