Bản dịch của từ 𧑽 trong tiếng Việt

𧑽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊN/AN/AN/A

𧑽 (Danh từ)

táng
01

Giống như con bọ ngựa (), một loài côn trùng săn mồi đặc trưng với tư thế chắp tay như cầu nguyện.

同“螳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧑽
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【TÁNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,䟫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨丶丿丶乚丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép