Bản dịch của từ 𧒄 trong tiếng Việt

𧒄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

𧒄 (Danh từ)

jiàn
01

Một loại sò biển, thường gọi là “hải quả tử” (giống như hạt dưa biển, dễ nhớ vì âm “kiện” gần giống “quả” trong “hải quả”), thân nhỏ, vỏ cứng.

一种贝类,俗称“海瓜子”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧒄
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
Hình thái radical:
⿰,虫,間
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨乚一一丨乚一一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép