Bản dịch của từ 𧒞 trong tiếng Việt

𧒞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𧒞 (Danh từ)

wèi
01

Cùng nghĩa với chữ “” (con nhím) – hình ảnh con vật có gai nhọn như chiếc “vệ” bảo vệ thân mình.

同“蝟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧒞
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,⿱,𡇒,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨乚丶丿一丨丿丶一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép