Bản dịch của từ 𧒡 trong tiếng Việt

𧒡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋN/AN/AN/A

𧒡 (Động từ)

xiù
01

Giống như chữ “𧕱”, nghĩa là diễn tấu, trình diễn (như trong kịch tấu hài).

同“𧕱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧒡
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TẤU】
Các biến thể:
𧔂
Hình thái radical:
⿱,𫲸,䖵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿一一丨丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép