Bản dịch của từ 𧒦 trong tiếng Việt

𧒦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊN/AN/AN/A

𧒦 (Động từ)

zhé
01

Giống như chữ “” (trật), nghĩa là ẩn mình, ngủ đông (như con sâu rút vào kén để ngủ đông).

同“蛰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧒦
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,父,羊,⿱,丸,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶丶丿一一一丨丿乚丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép