Bản dịch của từ 𧒰 trong tiếng Việt
𧒰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𧒰 (Danh từ)
【wén】
01
Theo 《Luận Hành·Thương Trùng》: các loại sâu bọ xuất hiện trong thịt cá thối, giấm, nước tương, cơm ẩm, sách không được mở ra, quần áo không treo lên, và các loại côn trùng nhỏ như ốc, mụn nhọt, tôm có sâu bọ (một loại sâu bọ nhỏ khó thấy).
《论衡·商虫》:“鱼肉腐臭有虫,醯酱不闭有虫,饭温湿有虫,书卷不舒有虫,衣襞不悬有虫,蜗疽螥蝼𧒰虾有虫。”
Ví dụ
