Bản dịch của từ 𧒾 trong tiếng Việt
𧒾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𧒾 (Danh từ)
【táng】
01
Cùng nghĩa với chữ “蟷” (một loại côn trùng giống bọ ngựa, thường gọi là 'đằng tằm' trong tiếng Việt).
同“蟷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐẰNG】
- Các biến thể:
- 蟷
- Hình thái radical:
- ⿱,當,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶丿丶乚丨乚一丨乚一丨一丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蟷
筜
簹
當
㜭
儅
噹
澢
艡
铛
襠
珰
蚔
蠭
䗬
蝥
蟀
蝶
蝉
蚚
蟑
蛵
蝯
蛡
鵵
㠠
鯙
轓
譏
礣
廬
攒
簾
耯
籀
鶧
