Bản dịch của từ 𧓇 trong tiếng Việt

𧓇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄖㄧㄢˋN/AN/AN/A

𧓇 (Động từ)

01

Chữ Nôm. Đọc là 'riện', ví dụ như trong cụm 'kiến hiện' nghĩa là gặp nhau, chạm mặt (giống như 'kiến mặt' trong tiếng Việt).

喃字。读音riện,〔kiến~〕互相碰头,见面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧓇
Bính âm:
【ㄖㄧㄢˋ】【HIỆN】
Hình thái radical:
⿰,虫,殿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶乚一丿一丨丨一丿丶丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép