Bản dịch của từ 𧓎 trong tiếng Việt

𧓎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊN/AN/AN/A

𧓎 (Danh từ)

01

𧓎蛸〕còn gọi là “螵蛸”, là tổ trứng của bọ ngựa (giống như túi trứng của bọ ngựa, giúp nhớ: 'tỳ' như 'túi trứng bọ ngựa').

〔𧓎蛸〕也作“螵蛸”。螳螂的卵块。

Ví dụ
𧓎
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【TỲ】
Các biến thể:
螕, 蜱, 𧌠
Hình thái radical:
⿱,卑,䖵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一丿一丨丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép