Bản dịch của từ 𧓝 trong tiếng Việt

𧓝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣN/AN/AN/A

𧓝 (Danh từ)

bīn
01

Giống như chữ “”, chỉ một loại ngọc quý hoặc đá quý trong tiếng Hán.

同“玭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧓝
Bính âm:
【bīn】【ㄅㄧㄣ】【BÂN】
Các biến thể:
玭, 𧓧
Hình thái radical:
⿰,虫,𮮱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿丨乚一一一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép