Bản dịch của từ 𧓞 trong tiếng Việt

𧓞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǒ

ㄍㄨㄛˇN/AN/AN/A

𧓞 (Danh từ)

guǒ
01

Giống như chữ “”, chỉ một loại côn trùng nhỏ (giống con kiến hoặc con mối) thường xuất hiện trong tự nhiên, dễ nhớ vì âm “quả” như quả trứng nhỏ của côn trùng.

同“蜾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧓞
Bính âm:
【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,虫,鬲,丰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丨乚一丨乚丶丿一丨丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép