Bản dịch của từ 𧓦 trong tiếng Việt

𧓦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

𧓦 (Danh từ)

jiàn
01

〔~〕một loại rồng trong truyền thuyết cổ đại, thường được trang trí trên kiến trúc hoặc đồ thủ công; ví như chiếc đai rồng trong 'Thủy Hử' với hình dáng tinh xảo, đẹp mắt (giúp nhớ qua hình ảnh rồng chạm trổ trên mái đình, chùa).

〔~螭〕古代传说中的一种龙。古代建筑中或工艺品上常用它的形状作装饰。《水浒传》第八十回:“系一条衬金叶,玉玲珑,双獭尾,红鞓钉~螭带”。

Ví dụ
𧓦
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
Hình thái radical:
⿰,虫,監
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丨乚一丨乚丿一一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép