Bản dịch của từ 𧓦 trong tiếng Việt
𧓦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𧓦 (Danh từ)
【jiàn】
01
〔~螭〕một loại rồng trong truyền thuyết cổ đại, thường được trang trí trên kiến trúc hoặc đồ thủ công; ví như chiếc đai rồng trong 'Thủy Hử' với hình dáng tinh xảo, đẹp mắt (giúp nhớ qua hình ảnh rồng chạm trổ trên mái đình, chùa).
〔~螭〕古代传说中的一种龙。古代建筑中或工艺品上常用它的形状作装饰。《水浒传》第八十回:“系一条衬金叶,玉玲珑,双獭尾,红鞓钉~螭带”。
Ví dụ
