Bản dịch của từ 𧓧 trong tiếng Việt
𧓧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biān | ㄅㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𧓧 (Danh từ)
【biān】
01
Chữ viết khác của '蝙' trong từ '蝙蝠' (dơi) – dễ nhớ như 'biên' dơi bay lượn trong đêm.
“蝙”的异体字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
- Các biến thể:
- 𧓝
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,鼻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丶丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
边
甂
猵
鞭
邉
牑
鞕
編
糄
砭
煸
鍽
蚱
䗎
蠥
螤
蜏
螻
蝋
螮
虼
蠪
蝚
蜧
壠
蠑
䟋
鳜
鐂
臚
嚨
覺
瀽
饋
齛
臜
