Bản dịch của từ 𧓲 trong tiếng Việt

𧓲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇN/AN/AN/A

𧓲 (Danh từ)

yǎng
01

Một loại côn trùng nhỏ (giúp nhớ: 'dương' như con dế kêu vang)

一种虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cảm giác ngứa, giống như 'ngứa' trong tiếng Việt

同“痒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧓲
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,養
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丶丿一一丨一丿丶一乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép