Bản dịch của từ 𧓶 trong tiếng Việt

𧓶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥN/AN/AN/A

𧓶 (Danh từ)

fēng
01

Cùng nghĩa với “” (ong), là tên gọi một loại côn trùng bay, quen thuộc trong đời sống Việt Nam như ong mật, ong vò vẽ.

同“蜂”。《集韻•東韻》:“蜂,《倉頡篇》:‘𧒒蜂,蟲名。’或从蓬。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧓶
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,蓬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨一一丨丿乚丶一一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép