Bản dịch của từ 𧓺 trong tiếng Việt

𧓺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

𧓺 (Danh từ)

xiè
01

Một loại côn trùng nhỏ, thường xuất hiện trong tự nhiên (giúp nhớ: 'hiệt' như 'hiệt' trong 'hiệt nhiệt' – nhỏ bé nhưng hoạt động nhiều).

一种虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧓺
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
Hình thái radical:
⿰,虫,寫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丶丶乚丿丨一乚一一丿乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép