Bản dịch của từ 𧓽 trong tiếng Việt
𧓽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𧓽 (Danh từ)
【lì】
01
Giống như chữ “厉” và “砺”, nghĩa là đá mài dao, vật dụng để mài sắc dao kéo (nhớ đến việc mài dao cho bén như đá mài).
同“厲”、“礪”。磨刀石。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 礪, 蠆, 𢋭
- Hình thái radical:
- ⿸,厲,虫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨一一丨丨乚一一丨乚丨一丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莉
囇
蜊
疬
㼖
苈
轢
蚸
俐
爄
礫
蜧
㳗
䘍
袃
虿
囆
訍
蠆
瘥
蠈
蛜
蜇
螦
蚔
蝎
蜟
䗤
蝲
蝆
蝚
蝰
霰
聺
矏
鰐
鰀
罌
騵
蘡
譨
㰍
嚸
鰖
