Bản dịch của từ 𧓿 trong tiếng Việt

𧓿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊN/AN/AN/A

𧓿 (Danh từ)

máo
01

〔~〕một loại ve nhỏ, tiếng kêu như tiếng 'mâu mâu' dễ nhớ.

〔~蜩〕一种小蝉。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ một loại côn trùng nhỏ.

同“蟊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧓿
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,茅,䖵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚丶乚乚丿丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép