Bản dịch của từ 𧔒 trong tiếng Việt

𧔒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

𧔒 (Danh từ)

jiān
01

Dùng trong tên người Đài Loan (gợi nhớ: tên riêng thường khó đoán, nên nhớ đây là cách dùng đặc biệt).

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ “”, chỉ một loại côn trùng nhỏ (giúp nhớ: “kiên” như “kiên trì” nhỏ bé nhưng bền bỉ).

同“蠘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧔒
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Hình thái radical:
⿰,虫,𢨆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丨一丿一一一丨一一一乚乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép