Bản dịch của từ 𧔕 trong tiếng Việt

𧔕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊN/AN/AN/A

𧔕 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ , chỉ con ếch to, hay gọi là 'cóc' hoặc 'ếch bầu' trong tiếng Việt (liên tưởng đến tiếng kêu đặc trưng của ếch).

同“䗫”。蛤蟆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧔕
Bính âm:
【má】【ㄇㄚˊ】【MA】
Hình thái radical:
⿰,虫,蔴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨一一丨丶一丿一丨丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép