Bản dịch của từ 𧔛 trong tiếng Việt

𧔛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niàng

ㄋㄧㄤˋN/AN/AN/A

𧔛 (Danh từ)

niàng
01

Chữ Nôm đọc là nhặng, chỉ loài ruồi xanh thường thấy trong nhà, hay làm phiền người.

喃字。读音nhặng,青蝇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧔛
Bính âm:
【niàng】【ㄋㄧㄤˋ】【NHẶNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,鄧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶乚丶丿丿丶一丨乚一丶丿一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép