Bản dịch của từ 𧔟 trong tiếng Việt

𧔟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊN/AN/AN/A

𧔟 (Danh từ)

téng
01

Giống chữ '', chỉ một loại rồng hoặc thần rồng trong truyền thuyết, dễ nhớ như 'đằng long' (rồng bay) trong tiếng Việt.

同“螣”。

Ví dụ
𧔟
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,駦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丶丿一一丿丶丨一一一丨乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép