Bản dịch của từ 𧔧 trong tiếng Việt
𧔧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páng | ㄆㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𧔧 (Danh từ)
【páng】
01
〔𧔧蒙〕cũng viết là “𧔧門”, tên người (giúp nhớ: như cửa (門) mở ra một người tên Bàng).
〔𧔧蒙〕也作“𧔧門”。人名。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
- Các biến thể:
- 蜂, 蠭
- Hình thái radical:
- ⿱,逄,䖵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶一乚丨丶乚乚丶丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨦
尨
㑂
㥬
膀
龐
庞
旁
磅
鰟
徬
龎
蠝
蝷
蜬
螇
蠡
蠳
䖠
䗃
䖪
蛨
蜭
蟟
䥞
鰧
鷈
驂
饘
灕
䉩
龭
鬘
灏
礰
䵸
