Bản dịch của từ 𧔨 trong tiếng Việt
𧔨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𧔨 (Danh từ)
【máo】
01
Loài sâu hại ăn rễ mạ, cũng dùng để chỉ quan lại tham lam như sâu mọt (sâu mọt ăn mạ, quan tham ăn dân). Sau này viết là “蟊”.
食苗根的害蟲。也比喻貪冒官吏。後作“蟊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MÂU】
- Các biến thể:
- 蟊
- Hình thái radical:
- ⿱,弔,蟲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚一乚丨丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖥
鶜
錨
鉾
酕
芼
罞
牦
毛
矛
軞
茅
螮
螼
䖢
蠣
䗌
蛽
螥
蠴
蟻
蜨
蟦
蠮
糴
䨳
驏
竸
䯫
籟
顪
䞊
霽
䵏
鑐
㘙
