Bản dịch của từ 𧔭 trong tiếng Việt

𧔭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡN/AN/AN/A

𧔭 (Danh từ)

qiū
01

次𧔭〕còn gọi là “次蟗”, là tên khác của con nhện (giống như người Việt gọi là “con giăng tơ” để dễ nhớ).

〔次𧔭〕也作“次蟗”。蜘蛛的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧔭
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【CÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,丷,⿴,西,人,䖵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨乚丿乚丿丶一丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép