Bản dịch của từ 𧕇 trong tiếng Việt

𧕇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇN/AN/AN/A

𧕇 (Danh từ)

xiǎn
01

Một loại rắn (giống như rắn hiển hiện trong truyền thuyết hoặc rắn có hình dáng đặc biệt)

一种蛇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧕇
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Hình thái radical:
⿰,虫,鮮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丶丿一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép