Bản dịch của từ 𧕏 trong tiếng Việt

𧕏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

𧕏 (Tính từ)

niè
01

Giống như chữ “”, chỉ một loại sâu nhỏ hoặc côn trùng (dễ nhớ: “niệt” như “nhiệt” làm sâu nhỏ hoạt động nhiều).

同“蠥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧕏
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,薛,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丨乚一乚一丶一丶丿一一丨丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép