Bản dịch của từ 𧕐 trong tiếng Việt

𧕐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáo

ㄘㄠˊN/AN/AN/A

𧕐 (Danh từ)

cáo
01

Cùng nghĩa với “” – chỉ loại sâu non, ấu trùng (như sâu non của côn trùng) thường thấy trong tự nhiên, dễ nhớ như từ 'thao tác' của sâu nhỏ đang 'thao' động.

同“螬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧕐
Bính âm:
【cáo】【ㄘㄠˊ】【THAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,曹,䖵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨丨一丨乚一一丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép