Bản dịch của từ 𧕑 trong tiếng Việt

𧕑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊN/AN/AN/A

𧕑 (Danh từ)

máo
01

Cùng nghĩa với chữ , chỉ loại sâu bọ nhỏ gây hại (nhớ đến 'mào' như 'mao' để dễ liên tưởng sâu bọ nhỏ)

同“蟊”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧕑
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,矛,蟲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚乚丿丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép