Bản dịch của từ 𧕕 trong tiếng Việt

𧕕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊN/AN/AN/A

𧕕 (Danh từ)

01

Giống như chữ , chỉ một loại côn trùng nhỏ (nhớ chữ có bộ 'sâu' , liên quan đến côn trùng).

同“蝱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧕕
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,⿱,亡,𠀐,亡,䖵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丨乚一丨一丶丶一乚丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép