Bản dịch của từ 𧕝 trong tiếng Việt
𧕝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Níng | ㄋㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𧕝 (Danh từ)
【níng】
01
Con châu chấu đất nhỏ, thường kêu rì rì trong mùa hè (giúp nhớ tiếng kêu đặc trưng của loài này).
蝼蛄。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
- Các biến thể:
- 䗿
- Hình thái radical:
- ⿳,𫲽,罒,䖵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚丶乚丶丶丨乚丨丨一丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寕
聍
柠
鸋
聹
宁
狞
寧
咛
㲰
鬡
拧
䘍
䗰
蛹
䗨
蛈
䗠
蛏
蚥
蠪
螯
蠲
蠶
鑫
鱫
䲓
艭
䫵
鑮
㶟
䉶
讖
鼞
鸈
躟
