Bản dịch của từ 𧕞 trong tiếng Việt

𧕞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𧕞 (Danh từ)

wèi
01

Loài tằm nguyên thủy, một năm nở hai lần (giúp nhớ: tằm 'vệ' như tằm 'vải' làm tơ).

原蚕,即一年中孵化两次的蚕。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧕞
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
Hình thái radical:
⿱,魏,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶乚丿一丿丨乚一丨一丿乚乚丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép