Bản dịch của từ 𧕟 trong tiếng Việt

𧕟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤN/AN/AN/A

𧕟 (Danh từ)

shuāng
01

Một loại côn trùng nhỏ (nhớ đến 'song' như đôi cánh của côn trùng)

一种虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧕟
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
𧉐, 𧕺
Hình thái radical:
⿰,虫,雙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿丨丶一一一丨一丿丨丶一一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép