Bản dịch của từ 𧕦 trong tiếng Việt

𧕦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊN/AN/AN/A

𧕦 (Danh từ)

tuó
01

〔~〕trong truyền thuyết là tên một vị thần (giúp nhớ: 'thác' như thác nước thần thoại)

〔~围〕传说中的神名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧕦
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【THÁC】
Các biến thể:
𧕛
Hình thái radical:
⿱,單,䖵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一丨乚一一一丨丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép