Bản dịch của từ 𧕨 trong tiếng Việt

𧕨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zàng

ㄗㄤˋN/AN/AN/A

𧕨 (Tính từ)

zàng
01

Đá cao, dốc và hiểm trở như núi đá dựng đứng (như 'đá tảng' lớn, khó trèo).

石头高而险峻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧕨
Bính âm:
【zàng】【ㄗㄤˋ】【TẠNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,藏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨一一丨一丿乚一丿一丨乚一丨乚乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép