Bản dịch của từ 𧕬 trong tiếng Việt
𧕬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄌㄞˋ / ㄖㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𧕬 (Động từ)
【】
01
(rẽ) run rẩy, rung rinh như lá cây trong gió, dễ nhớ như tiếng 'rẽ' rung rinh
〈越南释义〉读音rẽ,颤抖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(lãi) loại giun ký sinh trong ruột, dễ nhớ như 'lãi' là giun trong ruột
〈越南释义〉读音lãi,肠内寄生虫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
