Bản dịch của từ 𧕬 trong tiếng Việt

𧕬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄞˋ / ㄖㄜˋN/AN/AN/A

𧕬 (Động từ)

01

(rẽ) run rẩy, rung rinh như lá cây trong gió, dễ nhớ như tiếng 'rẽ' rung rinh

〈越南释义〉读音rẽ,颤抖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(lãi) loại giun ký sinh trong ruột, dễ nhớ như 'lãi' là giun trong ruột

〈越南释义〉读音lãi,肠内寄生虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧕬
Bính âm:
【ㄌㄞˋ / ㄖㄜˋ】【LÃI / RẼ】
Hình thái radical:
⿰,虫,禮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丶一丿丨丶丨乚一丨丨一一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép