Bản dịch của từ 𧕭 trong tiếng Việt

𧕭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎn

ㄖㄢˇN/AN/AN/A

𧕭 (Danh từ)

rǎn
01

〈tiếng Việt〉 rạm, loại cua nhỏ sống ở nước ngọt, thân mềm, có mai cứng như cua biển (dễ nhớ vì 'rạm' gần giống 'rám' nắng, nhưng đây là tên loài cua)

〈越南释义〉读音rạm,螃蟹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧕭
Bính âm:
【rǎn】【ㄖㄢˇ】【RẠM】
Hình thái radical:
⿰,虫,藍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨一一丨一丨乚一丨乚丿一一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép